Translate

Thứ Ba, 5 tháng 3, 2013

TÊN CỦA 88 CHÒM SAO



Hán Nhật Latin Anh Hán Việt
1 仙女座 アンドロメダ座 Andromeda The Chained Maiden  Tiên Nữ
2 唧筒座 ポンプ座 Antlia The Air Pump Tức Đồng
3 天燕座 ふうちょう座  (風鳥座) Apus The Bird of Paradise Thiên Yến
4 寶瓶座 みずがめ座   (水瓶座) Aquarius The Water Carrier Bảo Bình
5 天鷹座 わし座(鷲座)  Aquila  The Eagle Thiên Ưng
6 天壇座 さいだん座   (祭壇座) Ara The Altar Thiên Đàn
7 白羊座 おひつじ座   (牡羊座) Aries The Ram Bạch Dương
8 御夫座 ぎょしゃ座   (馭者座) Auriga The Charioteer Ngự Phu
9 牧夫座 うしかい座   (牛飼座) Bootes The Herdsman Mục Phu
10 雕具座 ちょうこくぐ座(彫刻具座) Caelum The Chisel Điêu Cụ
11  鹿豹座 きりん座       (麒麟座) Camelopardalis The Giraffe  Lộc Báo
12 巨蟹座 かに座  Cancer  The Crab Cự Giải
13  獵犬座 りょうけん座  Canes Venatici The Hunting Dogs Liệp Khuyển
14 大犬座 おおいぬ座 Canis Major The Big Dog Đại Khuyển, Ðại trần thường
15 小犬座 こいぬ座 Canis Minor The Small Dog Tiểu Khuyển,  Tiểu trần thường
16 摩羯座 やぎ座(山羊座) Capricornus The Sea Goat Ma kết, Dương cưu
17 船底座 りゅうこつ座(竜骨座)(Long Cốt) Carina The Keel of the Argo Navis  Thuyền Để
18 仙后座 カシオペア座  Cassiopeia  The Queen Thiên Hậu
19 半人馬座 ケンタウルス座  Centaurus The Centaur Bán Nhân Mã
20 仙王座 セフェウス座 Cepheus The King  Thiên Vương
21 鯨魚座 くじら座       (鯨座) Cetus The Whale Kình Ngư
22 蝘蜓座  カメレオン座 Chamaeleon The Chameleon Yển Định
23 圓規座 コンパス座 Circinus The Compass Viên Quy
24 天鴿座 はと座(鳩座) Columba The Dove Thiên Cáp
25 后髮座 かみのけ座 Coma Berenices Berenice’s Hair Hậu Phát
26 南冕座 みなみのかんむり座(南冠座) Corona Australis(Corona Austrina) The Southern Crown Nam Miện
27 北冕座 かんむり座   (冠座) Corona Borealis The Northern Crown Bắc Miện
28 烏鴉座 からす座  Corvus The Raven Ô Nha
29 巨爵座 コップ座 Crater The Cup Cự Tước
30 南十字座 みなみじゅうじ座 Crux The Southern Cross Thập Tự phương Nam
31 天鵝座 はくちょう座(白鳥座) Cygnus The Swan Thiên Nga
32 海豚座 いるか座       (海豚座) Delphinus The Dolphin Hải Đồn
33 劍魚座 かじき座       (旗魚座) Dorado The Dolphinfish Kiếm Ngư
34  天龍座 りゅう座        (竜座) Draco  The Dragon Thiên Long
35 小馬座 こうま座        (子馬座) Equuleus The Little Horse  Tiểu Mã
36 波江座 エリダヌス座 Eridanus The Celestial River Ba Giang
37 天爐座 ろ座(炉座) Fornax The Furnace Thiên Lô
38 雙子座 ふたご座       (双子座) Gemini The Twins Song Tử, Song Nam
39 天鶴座 つる座(鶴座) Grus The Crane Thiên Hạc
40 武仙座 ヘルクレス座 Hercules The Strong Man Vũ Tiên
41 時鐘座 とけい座       (時計座) Horologium The Pendulum Clock Thời Chung
42 長蛇座 うみへび座    (海蛇座) Hydra The Water Serpent Trường Xà
43 水蛇座 むずへび座 Hydrus The Water Snake Thủy Xà
44 印第安座 インディアン座  Indus The Indian Ấn Đệ An
45 蝎虎座 とかげ座       (蜥蜴座) Lacerta  The Lizard Hạt Hổ
46 獅子座 しし座           (獅子座) Leo The Lion Sư Tử, Hải Sư
47 小獅座 こじし座       (子獅子座) Leo Minor The Little Lion Tiểu Sư
48 天兔座 うさぎ座       (兎座) Lepus The Hare Thiên Thỏ
49 天秤座 てんびん座  Libra The Scales Thiên Bình, Thiên Xứng
50  豺狼座 おおかみ座    (狼座) Lupus The Wolf Sài Lang
51 天貓座 やまねこ座   (山猫座) Lynx  The Lynx Thiên Miêu
52 天琴座 こと座(琴座) Lyra The Harp Thiên Cầm
53 山案座 テーブルさん座 Mensa The Table Mountain Sơn Án
54 顯微鏡座 けんびきょう座 Microscopium The Microscope Hiển Vi Kính
55 麒麟座 いっかくじゅう座(一角獣座) Monoceros The Unicorn Kỳ Lân
56 蒼蠅座 はえ座(蝿座) Musca The Fly Thương Dăng
57 矩尺座 じょうぎ       (定規座) Norma The Level Củ Xích
58 南極座 はちぶんぎ座(八分儀座) Octans The Octant Nam Cực
59 蛇夫座 へびつかい座(蛇遣座) Ophiuchus The Serpent Holder Xà Phu
60 獵戶座 オリオン座 Orion The Great Hunter Lạp Hộ, Hiệp Sĩ, Chòm sao bánh lái
61 孔雀座 くじゃく座 Pavo  The Peacock Khổng Tước
62 飛馬座 ぺガスス座 Pegasus  The Winged Horse Phi Mã
63 英仙座 ペルセウス座 Perseus The Greek Hero Anh Tiên
64 鳳凰座 ほうおう座   (鳳凰座) Phoenix The Firebird Phượng Hoàng
65 繪架座 がか座           (画架座)  Pictor The Painter’s Easel Hội Giá
66 雙魚座 うお座(魚座) Pisces The Fishes Song Ngư
67 南魚座 みなみのうお座(南魚座) Piscis Austrinus The Southern Fish Nam Ngư
68 船尾座 とも座           (船尾座) Puppis The Stern of the Argo Navis Thuyền Vĩ
69 羅盤座 羅針盤座 Pyxis The Compass of the Argo Navis La Bàn
70 網罟座 レチケル座 Reticulum The Reticle Võng Cổ
71 天箭座 や座(矢座) Sagitta The Arrow Thiên Tiễn
72 人馬座 いて座           (射手座) Sagittarius  The Archer Nhân Mã
73 天蝎座 さそり座        (蠍座)  Scorpius  The Scorpion Thiên Hạt, Hổ Cáp, Thần Nông
74 玉夫座 ちょうこくしち座(彫刻室座) Sculptor The Sculptor’s Tool Ngọc Phu
75 盾牌座 たて座(楯座)  Scutum The Shield  Thuẫn Bài
76 巨蛇座 へび座(蛇座) Serpens The Serpent  Cự Xà
77 六分儀座 ろくぶんぎ座 Sextans The Sextant Lục Phân Nghi
78 金牛座 おうし座       (牡牛座) Taurus The Bull Kim Ngưu
79 望遠鏡座 ぼうえんきょう座 Telescopium The Telescope Viễn Vọng  Kính
80 三角座 さんかく座    (三角座) Triangulum The Triangle Tam Giác
81  南三角座 みなみのさんかく座  Triangulum Australe The Southern Triangle Nam Tam Giác
82 杜鵑座 きょしちょう座(巨嘴鳥座) Tucana The Toucan Đỗ Quyên
83  大熊座  おおぐま座   (大熊座) Ursa Major The Big Bear Đại Hùng
84 小熊座 こぐま座        (子熊座) Ursa Minor The Small Bear Tiểu Hùng
85 船帆座 ほ座(帆座) Vela The Sails of the Argo Navis Thuyền Phàm
86 室女座 おとめ座        (乙女座) Virgo The Young Maiden Thất Nữ, Xử Nữ
87 飛魚座 とびうお座   (飛魚座) Volans The Flying Fish Phi Ngư
88 狐狸座 こぎつね座   (小狐座) Vulpecula The Little Fox Hồ Ly

   
   
© http://vietsciences.free.fr Nguyễn Đức Hùng (Australia)

1 nhận xét:

  1. Lò dò mãi mới tìm thấy nhà của Béo đây...
    Nhân 8/3 cho Nắng gửi tới những người PN thân yêu bên Béo những lời chúc mừng tốt đẹp nhất nhé!
    Chúc Béo cũng luôn khỏe vui và may mắn!
    Hẹn gặp lại ở HN.

    Trả lờiXóa